Phép dịch "wasmachine" thành Tiếng Việt
máy giặt, Máy giặt là các bản dịch hàng đầu của "wasmachine" thành Tiếng Việt.
wasmachine
noun
feminine
ngữ pháp
een apparaat dat op automatische wijze wasgoed reinigt [..]
-
máy giặt
nounEen machine, gewoonlijk automatisch, die kleren enz. wast.
Ze wilden de wasmachine op precies dezelfde manier.
Và mong muốn có máy giặt của họ giống hệt như nhau vậy.
-
Máy giặt
Ze wilden de wasmachine op precies dezelfde manier.
Và mong muốn có máy giặt của họ giống hệt như nhau vậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wasmachine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "wasmachine"
Thêm ví dụ
Thêm