Phép dịch "warm" thành Tiếng Việt

nóng, ấm, nóng nực là các bản dịch hàng đầu của "warm" thành Tiếng Việt.

warm adjective ngữ pháp

Na te kijken en uit te splitsen vertalingen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nóng

    adjective

    Het was een warme dag.

    Hôm đó thời tiết nóng.

  • ấm

    adjective

    Het weer werd plots warmer.

    Thời tiết đã ấm lên đột ngột.

  • nóng nực

    Ze gaf ons een verfrissend drankje omdat het een warme dag was.

    Bà mời chúng tôi uống nước lạnh vào một ngày nóng nực.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " warm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "warm" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "warm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch