Phép dịch "wanorde" thành Tiếng Việt
hỗn loạn, 混亂 là các bản dịch hàng đầu của "wanorde" thành Tiếng Việt.
wanorde
noun
feminine
ngữ pháp
een ongeregelde toestand met gebrek aan orde
-
hỗn loạn
nounHet is de willekeur, de wanorde, het chaotische van systemen.
Nó là tính ngẫu nhiên, tính lộn xộn, tính hỗn loạn của một số hệ thống.
-
混亂
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wanorde " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm