Phép dịch "walnoot" thành Tiếng Việt

óc chó là bản dịch của "walnoot" thành Tiếng Việt.

walnoot noun masculine ngữ pháp

De vrucht van de walnootboom.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • óc chó

    Ik bedoel, hij was gemaakt van Peruviaans Walnoot met ingelegde zebrano.

    Tôi làm nó bằng gỗ cây óc chó Pê-ru có hiện cả vân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " walnoot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "walnoot"

Thêm

Bản dịch "walnoot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch