Phép dịch "wagon" thành Tiếng Việt
toa, toa tàu, toa xe là các bản dịch hàng đầu của "wagon" thành Tiếng Việt.
wagon
noun
masculine
ngữ pháp
Een rijtuig dat op rails rijdt en door een locomotief getrokken wordt. [..]
-
toa
pronoun nounDe trein bestaat uit vijftien wagons.
Đoàn tầu gồm 15 toa tầu.
-
toa tàu
Niemand in de aangrenzende wagons heeft iets gezien.
Khách ở 2 toa tàu kế bên không nhìn thấy gì cả.
-
toa xe
Als hij maar z'n eigen jacht, wagon en tube tandpasta heeft.
Miễn là ảnh có một du thuyền, một toa xe lửa riêng và kem đánh răng riêng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wagon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "wagon"
Thêm ví dụ
Thêm