Phép dịch "volkomen" thành Tiếng Việt
hoàn toàn là bản dịch của "volkomen" thành Tiếng Việt.
volkomen
adjective
adverb
ngữ pháp
Met alles inbegrepen. [..]
-
hoàn toàn
adjectiveAls ik erop terugkijk, zie ik in dat de Heer me volkomen billijk heeft behandeld.
Nhìn lại, tôi có thể thấy rằng Chúa đã hoàn toàn công bằng với tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " volkomen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm