Phép dịch "voetzool" thành Tiếng Việt

thực vật là bản dịch của "voetzool" thành Tiếng Việt.

voetzool

de onderzijde van de voet [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thực vật

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " voetzool " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "voetzool"

Thêm

Bản dịch "voetzool" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch