Phép dịch "voet" thành Tiếng Việt
bàn chân, chân, Bàn chân là các bản dịch hàng đầu của "voet" thành Tiếng Việt.
voortzetting van het been beneden de enkel [..]
-
bàn chân
nounvoortzetting van het been beneden de enkel
Met een snor die hij dagelijks waxt en kleine voeten om te dansen.
Với bộ ria cắt tỉa hằng ngày và bàn chân nhỏ để khiêu vũ.
-
chân
nounvoortzetting van het been beneden de enkel
Met een snor die hij dagelijks waxt en kleine voeten om te dansen.
Với bộ ria cắt tỉa hằng ngày và bàn chân nhỏ để khiêu vũ.
-
Bàn chân
anatomie
Hoe kan je voet nou pijn doen als je been...
Bàn chân anh làm sao đau được khi đã bị...
-
foot
lengtemaat
Als ik een vierkant ophoudt van een vierkante voet, in aardetonen,
Nếu tôi cầm lên một hình vuông, rộng một foot vuông, màu đất,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " voet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "voet"
Các cụm từ tương tự như "voet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bệnh tay, chân
-
bộ hành · cuốc bộ · đi bộ · đi chân