Phép dịch "vet" thành Tiếng Việt

mỡ, béo, Chất béo là các bản dịch hàng đầu của "vet" thành Tiếng Việt.

vet adjective noun adverb neuter ngữ pháp

dik, vet inhoudend [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • mỡ

    noun

    Ze hebben allemaal perfecte maten en geen grammetje vet.

    Tất cả họ đều có vóc dáng hoàn hảo và không có một chút mỡ thừa nào.

  • béo

    adjective

    Ze mesten ons inderdaad vet, zodat ze ons op kunnen eten.

    Họ đang vỗ béo để rồi làm thịt chúng ta.

  • Chất béo

    En de slechte vetten zijn dingen zoals de trans-vetzuren en fabrieks voedsel

    Chất béo xấu như là trans-fat và thức ăn chế biến sẵn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mập
    • đậm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch