Phép dịch "verzekering" thành Tiếng Việt

bảo hiểm, Bảo hiểm là các bản dịch hàng đầu của "verzekering" thành Tiếng Việt.

verzekering noun feminine ngữ pháp

overeenkomst waarmee men zorgt voor vergoeding van schade, diefstal e.d. door het betalen van een premie aan degene die verzekert [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bảo hiểm

    verb

    Ik heb gehoord dat de verzekering weigert te betalen voor de gecrashte wagen.

    Vậy tôi nghe nói công ty bảo hiểm từ chối bồi thường cho cái xe anh phá.

  • Bảo hiểm

    De verzekering dekt niet eens de behandelingen.

    Bảo hiểm không trả loại phương pháp điều trị này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verzekering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "verzekering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch