Phép dịch "verstrooiing" thành Tiếng Việt
tán xạ, giải trí, Tán xạ là các bản dịch hàng đầu của "verstrooiing" thành Tiếng Việt.
verstrooiing
noun
feminine
ngữ pháp
Een activiteit, zoals spel, dat vermaakt, amuseert of stimuleert. [..]
-
tán xạ
-
giải trí
Een activiteit die vermakelijk is en de aandacht vasthoudt.
Ze hebben wat verstrooiing nodig.
Chúng cần giải trí sau ngày hôm nay.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verstrooiing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Verstrooiing
-
Tán xạ
Thêm ví dụ
Thêm