Phép dịch "verschillend" thành Tiếng Việt
khác biệt, khác nhau, dị biệt là các bản dịch hàng đầu của "verschillend" thành Tiếng Việt.
verschillend
adjective
particle
ngữ pháp
niet op elkaar lijkend [..]
-
khác biệt
adjectiveNiet hetzelfde.
Begrijp je het verschil?
Bạn có hiểu được sự khác biệt không?
-
khác nhau
adjectiveWelk verschil is er tussen een dorp en een stad?
Ngôi làng và thị trấn khác nhau chỗ nào?
-
dị biệt
En zelfs die verschillen zijn als een kans te beschouwen.
Và ngay cả những điểm dị biệt cũng có thể được xem như là một cơ hội.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khác
- không giống nhau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verschillend " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "verschillend" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giống · khác · khác nhau
-
nhiều tác giả
-
sự khác biệt
Thêm ví dụ
Thêm