Phép dịch "verpakken" thành Tiếng Việt

bỏ vào bao là bản dịch của "verpakken" thành Tiếng Việt.

verpakken

Het schikken in een container. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bỏ vào bao

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verpakken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "verpakken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch