Phép dịch "vermogen" thành Tiếng Việt

năng lực, Công suất, có thể là các bản dịch hàng đầu của "vermogen" thành Tiếng Việt.

vermogen verb noun particle neuter ngữ pháp

de kwaliteiten om iets te kunnen doen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • năng lực

    noun

    Je hebt een uitstekend vermogen conclusies te trekken, Henry.

    Anh có năng lực suy đoán xuất sắc đấy Henry.

  • Công suất

    natuurkunde

    hij maakte de machine dubbelwerkend waardoor het vermogen verdubbelde.

    ông đã làm cho động cơ hoạt động kép và tạo công suất kép

  • có thể

    verb

    Hoe kunnen we het vermogen ontwikkelen om verstandige beslissingen te nemen?

    Bằng cách nào chúng ta có thể rèn luyện khả năng quyết định khôn ngoan?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • công suất
    • nổi
    • được
    • 能力
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vermogen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vermogen"

Các cụm từ tương tự như "vermogen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vermogen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch