Phép dịch "verlichting" thành Tiếng Việt

bôi lên là bản dịch của "verlichting" thành Tiếng Việt.

verlichting noun feminine ngữ pháp

De voorziening van licht op straten of in gebouwen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bôi lên

    noun feminine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verlichting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "verlichting" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "verlichting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch