Phép dịch "verklaring" thành Tiếng Việt
sự bày tỏ là bản dịch của "verklaring" thành Tiếng Việt.
verklaring
noun
feminine
ngữ pháp
Empatische en expliciete verkondiging. [..]
-
sự bày tỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verklaring " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "verklaring" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khoản mục cần ràng buộc tuyên bố
-
giá trị cần ràng buộc tuyên bố
-
Tuyên bố Potsdam
-
Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền
Thêm ví dụ
Thêm