Phép dịch "vergrootglas" thành Tiếng Việt
kính lúp, Kính lúp là các bản dịch hàng đầu của "vergrootglas" thành Tiếng Việt.
vergrootglas
noun
neuter
ngữ pháp
een bolle lens waardoor de voorwerpen die men bekijkt groter lijken
-
kính lúp
nouneen bolle lens waardoor de voorwerpen die men bekijkt groter lijken
Laat een vergrootglas zien of teken er een op het bord.
Trưng bày một cái kính lúp hoặc vẽ hình một cái kính lúp lên trên bảng.
-
Kính lúp
Laat een vergrootglas zien of teken er een op het bord.
Trưng bày một cái kính lúp hoặc vẽ hình một cái kính lúp lên trên bảng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vergrootglas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm