Phép dịch "ventilator" thành Tiếng Việt

quạt, thông gió, quạt điện là các bản dịch hàng đầu của "ventilator" thành Tiếng Việt.

ventilator noun masculine ngữ pháp

Een toestel dat een luchtstroom produceert. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • quạt

    noun

    Een apparaat dat de lucht laat circuleren in een gesloten ruimte door een propeller te laten draaien, om alzo iemand of een ding te koelen.

    De helft daarvan gaat naar pompen en ventilatoren.

    Nửa số đó để chạy máy bơm và quạt.

  • thông gió

    noun
  • quạt điện

    Ik moet een ventilator kopen.

    Tui phải mua cho nó cái quạt điện.

  • quạt máy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ventilator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ventilator"

Thêm

Bản dịch "ventilator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch