Phép dịch "vee" thành Tiếng Việt

vật nuôi, Gia súc, gia súc là các bản dịch hàng đầu của "vee" thành Tiếng Việt.

vee noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • vật nuôi

    Net als de levenscyclus van het vee, die waarschijnlijk nooit een weide ziet.

    Như vòng đời của những vật nuôi chưa bao giờ trông thấy một đồng cỏ.

  • Gia súc

    De prijzen voor vee blijven dalen. De winter lijkt eeuwig te duren.

    Gia súc tiếp tục rớt giá... và mùa đông dường như dài vô tận.

  • gia súc

    noun

    Als't vee is, zijn ze u niet dankbaar.

    Nếu chỉ là gia súc, họ sẽ không cảm ơn ngài.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch