Phép dịch "vector" thành Tiếng Việt

Vector, Vật trung gian truyền bệnh, vectơ là các bản dịch hàng đầu của "vector" thành Tiếng Việt.

vector noun masculine ngữ pháp

Een van de twee belangrijke typen van interne gegevensorganisatie in GIS-systemen. Vectorsystemen zijn primair gebaseerd op geometrische coordinaten. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Vector

    dat ziekteverwekkers die met vectoren werken schadelijker zijn

    rằng các bệnh truyền đi bởi vector là nguy hiểm hơn

  • Vật trung gian truyền bệnh

    epidemiologie

  • vectơ

    noun

    Deze vectoren en pijlen staan voor de steeds sterkere

    Những vectơ và mũi tên này thể hiện mối quan hệ mậu dịch

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vector " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vector" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vector" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch