Phép dịch "vatten" thành Tiếng Việt
bắt, bắt giữ, vịn là các bản dịch hàng đầu của "vatten" thành Tiếng Việt.
vatten
verb
ngữ pháp
vastgrijpen [..]
-
bắt
verbGewarmd door de vlammen, droogt het en vat vlam.
Ngọn lửa nóng làm nó khô và bắt đầu cháy.
-
bắt giữ
-
vịn
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vatten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vatten" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thùng · Thùng tô nô · mạch · thùng · thùng rượu · thùng tonneau
-
bị cảm lạnh
-
Bộ não trong thùng
Thêm ví dụ
Thêm