Phép dịch "vast" thành Tiếng Việt
cố định là bản dịch của "vast" thành Tiếng Việt.
vast
adjective
verb
adverb
ngữ pháp
In vaste toestand, niet vloeibaar. [..]
-
cố định
adjectiveHij probeert om op een vast punt in de ruimte te blijven.
Nó đang cố gắng đứng yên ở một điểm cố định trong không gian.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vast " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vast" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Điện thoại cố định
-
Thực vật lâu năm
-
Máy bay cánh cố định
-
Dung dịch rắn · dung dịch rắn
-
dấu gạch nối
-
Chế độ tỷ giá hối đoái
-
Mùa Chay · Nhịn ăn · kiêng ăn · nhịn ăn · ăn kiêng
-
Chất rắn · chất rắn
Thêm ví dụ
Thêm