Phép dịch "vanille" thành Tiếng Việt
va ni là bản dịch của "vanille" thành Tiếng Việt.
vanille
noun
feminine
ngữ pháp
Een smaakstof afkomstig van de orchideeën van het geslachts Vanilla, inheems in Mexico. [..]
-
va ni
nounaroma
De gomhars die uit oude takken sijpelt en naar vanille ruikt, werd voor parfums gebruikt.
Nhựa từ các nhánh già thì có hương va-ni và được dùng làm dầu thơm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vanille " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm