Phép dịch "vandaag" thành Tiếng Việt
hôm nay, ngày nay, hôm là các bản dịch hàng đầu của "vandaag" thành Tiếng Việt.
vandaag
adverb
op deze dag [..]
-
hôm nay
nounOp de huidige dag of datum.
Vandaag is het de eerste dag van de rest van je leven.
Hôm nay là ngày đầu tiên của phần còn lại của đời bạn.
-
ngày nay
Een neutrale brugtaal of internationale hulptaal is vandaag echt nodig.
Ngôn ngữ cầu nối trung lập hoặc ngôn ngữ quốc tế hỗ trợ ngày nay rất cần thiết.
-
hôm
nounVandaag is het de eerste dag van de rest van je leven.
Hôm nay là ngày đầu tiên của phần còn lại của đời bạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vandaag " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "vandaag"
Các cụm từ tương tự như "vandaag" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngày nay
-
Danh sách nhiệm vụ hàng ngày
Thêm ví dụ
Thêm