Phép dịch "vampier" thành Tiếng Việt

ma cà rồng, Ma cà rồng là các bản dịch hàng đầu của "vampier" thành Tiếng Việt.

vampier noun masculine ngữ pháp

Onsterfelijk wezen, dat het bloed van stervelingen drinkt om zich te voeden. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • ma cà rồng

    noun

    Maar ik wil jou over vampiers horen praten.

    Nhưng tôi muốn được nghe anh kể về ma cà rồng.

  • Ma cà rồng

    Laten we hopen dat de lijkgeur de vampier aantrekt.

    Hy vọng là tinh dầu sẽ thu hút con Ma cà rồng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vampier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vampier"

Thêm

Bản dịch "vampier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch