Phép dịch "valk" thành Tiếng Việt
chim cắt, chim ưng, Chi Cắt là các bản dịch hàng đầu của "valk" thành Tiếng Việt.
valk
noun
masculine
ngữ pháp
roofvogel
-
chim cắt
nounEr waren valken en adelaars.
Ở đó có chim cắt và đại bàng.
-
chim ưng
Wat is dat voor valk, waar iedereen zich druk om maakt?
Nói đi, con chim đó là gì, con chim ưng mà ai cũng muốn có đó?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " valk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Valk
-
Chi Cắt
Hình ảnh có "valk"
Thêm ví dụ
Thêm