Phép dịch "val" thành Tiếng Việt

bẫy, Đương lượng, đương lượng là các bản dịch hàng đầu của "val" thành Tiếng Việt.

val noun verb masculine ngữ pháp

omlaag gaan [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bẫy

    noun

    Je lokt mij echt niet in de val.

    Anh nghĩ anh đang đưa tôi vào bẫy sao?

  • Đương lượng

    eenheid

  • đương lượng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " val " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "val" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "val" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch