Phép dịch "val" thành Tiếng Việt
bẫy, Đương lượng, đương lượng là các bản dịch hàng đầu của "val" thành Tiếng Việt.
val
noun
verb
masculine
ngữ pháp
omlaag gaan [..]
-
bẫy
nounJe lokt mij echt niet in de val.
Anh nghĩ anh đang đưa tôi vào bẫy sao?
-
Đương lượng
eenheid
-
đương lượng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " val " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "val" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngã · rơi · rớt · té
-
Val-d’Oise
-
Val-de-Marne
-
buông rơi · bỏ xuống
-
đêm
-
Rơi tự do
-
ngủ gục
Thêm ví dụ
Thêm