Phép dịch "vak" thành Tiếng Việt

thương mại là bản dịch của "vak" thành Tiếng Việt.

vak noun neuter ngữ pháp

beroep [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thương mại

    noun

    Handeling of proces van het kopen, verkopen of ruilen van goederen en diensten bij groothandel of winkel binnen een land of tussen landen. (Bron: RHW)

    Hij haalde de hoogste cijfers voor het vak handelsrecht.

    Anh ấy nhận được một trong những số điểm cao nhất của khóa học luật thương mại đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch