Phép dịch "uploaden" thành Tiếng Việt
tải lên, nạp lên, tải lên là các bản dịch hàng đầu của "uploaden" thành Tiếng Việt.
uploaden
verb
ngữ pháp
een bestand van een lokale computer of server naar een computer of server op afstand overbrengen
-
tải lên
trang định hướng Wikimedia
Ik ben nog de software aan het uploaden naar de nanotech.
Anh vẫn đang tải lên mã điều hành cho nanotech.
-
nạp lên, tải lên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " uploaden " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm