Phép dịch "tutor" thành Tiếng Việt

Gia sư, gia sư là các bản dịch hàng đầu của "tutor" thành Tiếng Việt.

tutor

Persoon die wettelijk is aangesteld om voor een kind van een andere persoon te zorgen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Gia sư

    Romeins recht

  • gia sư

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tutor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tutor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch