Phép dịch "trots" thành Tiếng Việt
kiêu ngạo, tự hào là các bản dịch hàng đầu của "trots" thành Tiếng Việt.
trots
adjective
noun
common
ngữ pháp
erg blij met wat men (bereikt) heeft [..]
-
kiêu ngạo
Ik snap niet waarom je zo trots moet zijn.
Em không hiểu tại sao anh lại phải kiêu ngạo tới như vậy.
-
tự hào
adjectiveHet vervult mij met trots om jullie weer samen te zien.
Ta rất vui và tự hào khi thấy các con lại đoàn tụ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trots " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm