Phép dịch "trom" thành Tiếng Việt

trống là bản dịch của "trom" thành Tiếng Việt.

trom noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • trống

    noun

    De woorden stonden op de kop van een hamer en op een trom.

    Hàng chữ này được tìm thấy trên đầu của một cây búa và một cái trống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "trom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch