Phép dịch "trilling" thành Tiếng Việt

dao động, Dao động là các bản dịch hàng đầu của "trilling" thành Tiếng Việt.

trilling noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • dao động

    Het zijn onhoorbaar hoge trillingen.

    Siêu âm là một dao động âm thanh cao tần không thể nghe được.

  • Dao động

    Het zijn onhoorbaar hoge trillingen.

    Siêu âm là một dao động âm thanh cao tần không thể nghe được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trilling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "trilling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch