Phép dịch "triest" thành Tiếng Việt

buồn, âu sầu, buồn bả là các bản dịch hàng đầu của "triest" thành Tiếng Việt.

triest adjective ngữ pháp

Vreugde missend. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • buồn

    adjective

    Zich mentaal onconfortabel voelend als er iets mis of verkeerd is.

    Die trut die je dat ticket gaf, hing een triest verhaal op?

    Nó đưa mày tấm vé rồi kể một câu chuyện buồn à?

  • âu sầu

    adjective
  • buồn bả

  • buồn rầu

    3 Komt dat tafereel op je over als een bitterzoet einde, een triest afscheid?

    3 Đây có phải là cảnh tiễn biệt buồn rầu, sầu não?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " triest " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "triest"

Thêm

Bản dịch "triest" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch