Phép dịch "tot" thành Tiếng Việt
đến, cho tới, cho đến là các bản dịch hàng đầu của "tot" thành Tiếng Việt.
tot
adposition
conjunction
ngữ pháp
het punt dat benaderd wordt [..]
-
đến
verb adpositionLaten we wachten tot hij terugkomt.
Hãy đợi đến khi anh ta trở lại.
-
cho tới
Je moet bij mij blijven tot de rechtszaak.
Cậu sẽ được thả ra cho tới phiên tòa.
-
cho đến
‘en tot de vierde, en zo verder tot de twaalfde.
“Và với người thứ tư, và cứ thế cho đến người thứ mười hai.
-
tới
adjective verb adpositionIk zal hier wachten tot ze komt.
Tôi sẽ đợi ở đây đến khi nào cô ấy tới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tot" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chào · gặp lại sau nhé · hẹn gặp lại · tạm biệt · xin chào
-
bình phương
-
trương mục truy nhập nội dung
-
gặp lại sau nhé · hẹn gặp lại
-
gặp lại sau nhé · hẹn gặp lại
-
truy nhập
-
thích
-
gặp lại sau nhé · hẹn gặp lại
Thêm ví dụ
Thêm