Phép dịch "toon" thành Tiếng Việt

giọng, tiếng, âm sắc là các bản dịch hàng đầu của "toon" thành Tiếng Việt.

toon noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • giọng

    noun

    Je hoeft niet zo'n toon aan te slaan.

    Em không cần phải nói với anh cái giọng như thế.

  • tiếng

    noun

    De asielzoekers worden gedemoniseerd en zo aan de bevolking getoond.

    Những người tìm nơi ở đã bị gán tiếng xấu.

  • âm sắc

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sắc
    • thanh điệu
    • giai điệu
    • thanh
    • 聲調
    • Cao độ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " toon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Toon

Toon (Ehime)

+ Thêm

"Toon" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Toon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "toon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "toon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch