Phép dịch "ton" thành Tiếng Việt

tấn, thùng rượu, thùng tonneau là các bản dịch hàng đầu của "ton" thành Tiếng Việt.

ton noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tấn

    noun

    duizend kilogram

    Deze kolonie alleen, zal elk jaar meer dan een halve ton gras inzamelen.

    Chỉ riêng bầy kiến này thôi đã có thể thu thập hơn nửa tấn cỏ trong một năm.

  • thùng rượu

  • thùng tonneau

  • thùng

    noun

    Ron regelde beveiliging en haalde de tonnen en reed de wagen.

    Ron giải quyết khâu an ninh, kéo thùng và lái xe tải.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ton " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ton" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ton" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch