Phép dịch "tofu" thành Tiếng Việt

đậu phụ, 豆腐, tàu hủ là các bản dịch hàng đầu của "tofu" thành Tiếng Việt.

tofu

Een eiwitrijk voedsel gemaakt van gestremde melk van sojabonen, door het met magnesiumsulfaat te coaguleren.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đậu phụ

    noun

    Ik groeide op in een tofu-fabriek in Seattle.

    Tôi lớn lên trong một xưởng làm đậu phụ ở Seattle.

  • 豆腐

    noun
  • tàu hủ

    noun

    Voor wie is de bagel met de tofu-roomkaas?

    Đây rồi, ai ăn bánh còng với tàu hủ kem phô-mai?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tofu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tofu" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tào phớ · Đậu phụ · đậu hũ · đậu phụ
Thêm

Bản dịch "tofu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch