Phép dịch "toets" thành Tiếng Việt

phím, chính, cái nút bấm là các bản dịch hàng đầu của "toets" thành Tiếng Việt.

toets noun verb masculine ngữ pháp

onderdeel van een klavier [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • phím

    noun

    Gebruik de groepen met twee of drie zwarte toetsen om de juiste positie te vinden.

    Sử dụng các nhóm hai hoặc ba phím màu đen để giúp các em tìm đúng vị trí.

  • chính

    adjective

    Je toetst gewoon wat in zijn stuurchip en dan gaat hij waar je wilt, hé?

    Anh có thể cấy vào con chip dẫn đường chính của nó nơi anh muốn nó đi...

  • cái nút bấm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khóa
    • nút bấm
    • thi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " toets " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "toets" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "toets" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch