Phép dịch "toegeven" thành Tiếng Việt

thừa nhận là bản dịch của "toegeven" thành Tiếng Việt.

toegeven verb ngữ pháp

toestaan [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thừa nhận

    verb

    Ik heb altijd een hekel aan je gehad, maar ik moet toegeven dat ik je mis.

    Tôi ghét cái bụng ông, nhưng tôi phải thừa nhận, tôi sẽ nhớ ông nhiều lắm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " toegeven " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "toegeven" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch