Phép dịch "ticket" thành Tiếng Việt
vé là bản dịch của "ticket" thành Tiếng Việt.
ticket
Een strookje papier dat de eigenaar het recht geeft om een evenement bij te wonen, zoals een theatervoorstelling of een ijshockeywedstrijd. [..]
-
vé
nounDie trut die je dat ticket gaf, hing een triest verhaal op?
Nó đưa mày tấm vé rồi kể một câu chuyện buồn à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ticket " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ticket" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vé điện tử
Thêm ví dụ
Thêm