Phép dịch "thermometer" thành Tiếng Việt

nhiệt kế, Nhiệt kế là các bản dịch hàng đầu của "thermometer" thành Tiếng Việt.

thermometer noun masculine ngữ pháp

een meetinstrument om temperaturen te meten

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nhiệt kế

    noun

    Ik hoef die thermometer niet terug te hebben.

    Michael Penn ♪ Nếu anh đến để trả tôi cái nhiệt kế thì khỏi cần.

  • Nhiệt kế

    Ik hoef die thermometer niet terug te hebben.

    Michael Penn ♪ Nếu anh đến để trả tôi cái nhiệt kế thì khỏi cần.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thermometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "thermometer"

Thêm

Bản dịch "thermometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch