Phép dịch "textiel" thành Tiếng Việt
Vải, vải là các bản dịch hàng đầu của "textiel" thành Tiếng Việt.
textiel
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Materiaal maakt van natuurlijke of door de mens gemaakte vezels en gebruikt voor de productie van voorwerpen zoals kleding en stoelbekleding.
-
Vải
Een bleker is iemand die textiel reinigt of bleekt met behulp van loog of zeep.
Một thợ giặt là một người làm sạch hay làm trắng vải bằng xà phòng.
-
vải
nounEen bleker is iemand die textiel reinigt of bleekt met behulp van loog of zeep.
Một thợ giặt là một người làm sạch hay làm trắng vải bằng xà phòng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " textiel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm