Phép dịch "termiet" thành Tiếng Việt

mọt, mối là các bản dịch hàng đầu của "termiet" thành Tiếng Việt.

termiet noun masculine ngữ pháp

een in de tropen levend insect dat in grote groepen leeft

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • mọt

  • mối

    noun

    Dus heb je een bijna permanente oplossing tegen herinvasie door termieten.

    Và bạn đã có một giải pháp gần như vĩnh cửu ngăn không cho mối trở lại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " termiet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "termiet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "termiet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch