Phép dịch "tank" thành Tiếng Việt
xe tăng, Xe tăng, Xe tăng là các bản dịch hàng đầu của "tank" thành Tiếng Việt.
tank
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Een recipiënt voor vloeistoffen, meestal met meerdere kubieke meters inhoud. [..]
-
xe tăng
nounOan zou je zeggen dat't een tank was.
Anh sẽ nói đó là một chiếc xe tăng.
-
Xe tăng
gepantserd militair gevechtsvoertuig
Ze schieten op de tank.
Xe tăng đang thu hút hoả lực địch.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tank " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tank
Tank (voertuig)
-
Xe tăng
Tank (voertuig)
Het doelwit heet Benjamin Danz. Bijnaam: De Tank.
Mục tiêu có tên là Benjamin Danz, A.K.A. biệt danh " Xe tăng ".
Các cụm từ tương tự như "tank" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xe tăng hạng nhẹ
-
Xe tăng siêu nặng
Thêm ví dụ
Thêm