Phép dịch "tang" thành Tiếng Việt
cái kìm, kẹp, cái gắp đá là các bản dịch hàng đầu của "tang" thành Tiếng Việt.
tang
noun
feminine
ngữ pháp
een uit twee delen opgebouwd gereedschap waarvan de beide delen op één punt aan elkaar vastzitten en die gedraaid kunnen worden om dingen vast te houden of de knippen
-
cái kìm
-
kẹp
nounJe moet rustig aan doen met die tang.
Cầm kẹp nướng nhẹ tay thôi.
-
cái gắp đá
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kìm
- kềm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tang" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đường Cao Tổ
-
nhà đường
-
Nhà Đường
Thêm ví dụ
Thêm