Phép dịch "symbool" thành Tiếng Việt

biểu tượng, hình chữ, ký hiệu là các bản dịch hàng đầu của "symbool" thành Tiếng Việt.

symbool noun neuter ngữ pháp

Teken [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • biểu tượng

    Hij is vrij letterlijk dit oude symbool van vrouwelijkheid.

    Về nghĩa đen, nó là biểu tượng cổ xưa của người Nữ.

  • hình chữ

    Het is het oudste en heiligste van alle godsdienstige symbolen van de Israëlieten.

    Hòm Giao Ước là một cái rương hay cái thùng hình chữ nhật bằng gỗ được bọc bằng vàng.

  • ký hiệu

    noun

    Die symbolen bij de bank, die graffiti, waarom was het daar?

    Những ký hiệu tại nhà băng, hình sơn xịt, tại sao chúng để đó?

  • 記號

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " symbool " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "symbool" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "symbool" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch