Phép dịch "sushi" thành Tiếng Việt

Sushi, sushi là các bản dịch hàng đầu của "sushi" thành Tiếng Việt.

sushi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Sushi

    dở ẹc luôn !

    Hij serveert de sushi in een fraaie cadans, alsof het muziek is.

    Sushi được bày ra theo nhịp điệu, cũng như âm nhạc.

  • sushi

    Als die balans ontbreekt, is sushi niet lekker.

    Hương vị không hài hòa, sushi sẽ không ngon.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sushi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sushi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch