Phép dịch "supermarkt" thành Tiếng Việt

siêu thị, Siêu thị là các bản dịch hàng đầu của "supermarkt" thành Tiếng Việt.

supermarkt noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • siêu thị

    noun

    De supermarkt belde me gisteren om te vragen of ik'm gezien had.

    Ngày hôm qua siêu thị có gọi cho tôi hỏi tôi có thấy nó không.

  • Siêu thị

    De supermarkt belde me gisteren om te vragen of ik'm gezien had.

    Ngày hôm qua siêu thị có gọi cho tôi hỏi tôi có thấy nó không.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " supermarkt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "supermarkt"

Thêm

Bản dịch "supermarkt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch