Phép dịch "sultan" thành Tiếng Việt
sultan, Sultan, vua là các bản dịch hàng đầu của "sultan" thành Tiếng Việt.
sultan
noun
masculine
ngữ pháp
-
sultan
Iedereen weet dat mijn halfbroer Cem het favoriete kind is van mijn vader, de sultan.
Có thông tin rằng em trai ta Cem là đứa con được ủng hộ của cha ta Sultan.
-
Sultan
rang
Iedereen weet dat mijn halfbroer Cem het favoriete kind is van mijn vader, de sultan.
Có thông tin rằng em trai ta Cem là đứa con được ủng hộ của cha ta Sultan.
-
vua
nounWie niet buigt voor een sultan zal ineenkrimpen voor een tovenaar.
Nếu ngươi không quỳ trước đức vua, thì các ngươi sẽ co rúm lại trước một phù thủy!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sultan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sultan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Allah Peliharakan Sultan
Thêm ví dụ
Thêm